Tổng quan sản phẩm
Hộp đo đếm cao áp trả trước dòng ZWJ-12 là thiết bị tích hợp chức năng điều khiển tải và đo đếm, được thiết kế cho hệ thống phân phối điện 10 kV, 50 Hz với công suất lên đến 5000 kVA. Thiết kế tích hợp kết hợp máy cắt chân không (VCB), máy biến điện áp (PT) và máy biến dòng điện (CT) trong cấu hình hoàn toàn kín, cung cấp đầy đủ các chức năng đo đếm trả trước, điều khiển tải và bảo vệ.
Thông số định mức chính
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Cấp điện áp hệ thống | 10 kV (có sẵn 6–35 kV theo yêu cầu) |
| Tần số định mức | 50 Hz |
| Dòng điện định mức | 630 A (có thể cấu hình từ 400–1250 A) |
| Khả năng cắt ngắn mạch | 20 kA / 3s (có sẵn đến 31,5 kA) |
| Cấp cách điện | 12/42/75 kV (Um/AC/LI theo IEC 60071-1) |
| Dải nhiệt độ môi trường | -40°C đến +55°C (mở rộng -45°C đến +60°C theo yêu cầu) |
| Cấp bảo vệ | IP4X (trong nhà), IP54 (tùy chọn ngoài trời) |
| Độ chính xác đo đếm | Lớp 0,5S (có sẵn lớp 0,2S độ chính xác cao) |
| Điện áp điều khiển | AC/DC 110–240 V (có sẵn DC 24–48 V) |
| Giao diện truyền thông | GSM/GPRS, RS485, Ethernet (tùy chọn) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên cột hoặc treo tường |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 62271-200, GB 17201-2007, GB 1984-2003 |
Nguyên lý hoạt động
ZWJ-12 hoạt động dựa trên nguyên lý điện từ tích hợp, kết hợp ba chức năng cốt lõi: vận hành máy cắt chân không (VCB), cấu hình máy biến điện áp (PT) và tích hợp máy biến dòng điện (CT). VCB sử dụng công nghệ buồng dập hồ quang chân không với tiếp điểm đồng-crom để ngắt tin cậy dòng sự cố lên đến 31,5 kA. Hai máy biến điện áp cung cấp đồng thời chức năng đo đếm và cấp nguồn điều khiển, với cấu hình tam giác hở cho phép phát hiện chạm đất. Ba máy biến dòng điện cho phép đo năng lượng chính xác (độ chính xác lớp 0,5S) và bảo vệ quá dòng (lớp 10P15).
Ứng dụng
Dòng ZWJ-12 phù hợp cho các ứng dụng lưới điện nông thôn, mạng phân phối đô thị, cơ sở công nghiệp và các địa điểm xa xôi. Thiết bị cung cấp giải pháp bảo vệ doanh thu hiệu quả nhờ khả năng ngắt tự động khi hết tín dụng, cho phép điều khiển tải từ xa phục vụ các chương trình phản ứng nhu cầu (demand response), đồng thời hỗ trợ tích hợp lưới điện thông minh như nền tảng triển khai hạ tầng đo đếm tiên tiến (AMI). Thiết kế tích hợp loại bỏ các thành phần rời rạc, giảm độ phức tạp lắp đặt và nâng cao độ tin cậy hệ thống cho các đơn vị vận hành điện lực.
Tổng quan kết cấu
ZWJ-12 có thiết kế gọn nhẹ, hoàn toàn kín, tích hợp tất cả các thành phần vào một vỏ bọc chịu thời tiết làm bằng thép không gỉ 304 hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng (lớp phủ kẽm ≥80μm). Kết cấu mô-đun cho phép bảo trì và thay thế linh kiện dễ dàng mà không cần ngừng toàn bộ hệ thống. Các khoang bên trong được ngăn cách nhằm tránh nhiễu giữa mạch cao áp và hạ áp, đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong môi trường ngoài trời với cấp bảo vệ IP4X/IP54.
Ký hiệu model
Ký hiệu model tuân theo các thực hành tiêu chuẩn hóa quốc tế để nhận dạng thiết bị điện theo tiêu chuẩn IEC 61869 và GB/T 17201-2007.
Giải thích mã
Z — Máy biến dòng – áp tổ hợp (hộp đo đếm)
W — Kiểu lắp đặt ngoài trời
J — Chức năng đo đếm trả trước
12 — Ký hiệu cấp điện áp (hệ thống 10 kV)
Kết cấu
Thiết kế kết cấu của ZWJ-12 tích hợp nhiều nguyên lý kỹ thuật then chốt nhằm đảm bảo an toàn, độ tin cậy và dễ bảo trì. Tất cả các thành phần cao áp được bố trí trong các khoang kín chỉ có thể tiếp cận khi tuân thủ đúng quy trình an toàn, trong khi các thành phần điều khiển và truyền thông hạ áp được bố trí trong các khoang riêng biệt, dễ tiếp cận.
Thiết kế kết cấu
Lựa chọn vật liệu
- Vỏ bọc: Thép không gỉ 304 hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng (lớp phủ kẽm ≥80μm)
- Thành phần bên trong: Hợp kim đồng-crom cho tiếp điểm VCB, thép silic cho lõi từ
- Vật liệu cách điện: Nhựa epoxy có chất ổn định chống tia UV để tăng độ bền ngoài trời
- Vật liệu làm kín: Gioăng silicon chịu được dải nhiệt độ khắc nghiệt (-50°C đến +120°C)
Thiết kế cơ khí
- Độ bền kết cấu: Thiết kế chịu được tải trọng động đất 0,3g theo IEC 60068-2-57
- Quản lý nhiệt: Làm mát đối lưu tự nhiên kèm giám sát nhiệt độ
- Quản lý cáp: Khay cáp tích hợp và cơ cấu chống kéo căng
- Khả năng tiếp cận: Cửa khóa có liên động an toàn để bảo trì
Cuộn dây & Đánh dấu đầu cực
Dây dẫn sơ cấp: Cáp ba pha đi xuyên qua kết cấu thanh cái tích hợp
Đầu cực thứ cấp: Đánh dấu rõ ràng K1/K2 cho CT, A/X cho PT
Dây điều khiển: Terminal tiêu chuẩn có nắp bảo vệ
Giao diện truyền thông: Đầu nối RJ45 cho Ethernet, cổng anten GSM
Tất cả các cuộn dây đều được thiết kế và thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC 61869 với phối hợp cách điện phù hợp cho cấp điện áp quy định. Việc đánh dấu đầu cực tuân theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo đấu nối chính xác và kiểm tra cực tính trong quá trình lắp đặt.
Điều kiện vận hành
Dòng ZWJ-12 được thiết kế để vận hành tin cậy trong điều kiện dịch vụ bình thường của hệ thống phân phối điện trung áp theo yêu cầu của IEC 62271-1.
Môi trường
Môi trường lắp đặt: Khu vực nông thôn, đô thị, khu công nghiệp, vùng ven biển và địa hình cao nguyên.
Thích nghi môi trường: Thành phần mở rộng dải nhiệt độ, bảo vệ ẩm bằng bộ hút ẩm, tăng cường chống ăn mòn nhờ kết cấu thép không gỉ, vật liệu ổn định chống tia UV và bảo vệ bụi/cát nhờ hệ thống làm kín nâng cao.
Dữ liệu kỹ thuật
Phần này cung cấp dữ liệu kỹ thuật cho hộp đo đếm cao áp trả trước dòng ZWJ-12, thiết kế cho hệ thống điện xoay chiều 10 kV (50 Hz), đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Dữ liệu tham chiếu
Dữ liệu kích thước:
| Model | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Độ sâu (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| ZWJ-12 | 800 | 1200 | 600 | 180 |
| ZWJ-12F | 850 | 1250 | 650 | 200 |
| ZWJ-12LD | 900 | 1300 | 700 | 220 |
Dữ liệu hiệu suất:
- Tuổi thọ cơ học: 10.000 lần thao tác (IEC 62271-100)
- Tuổi thọ điện: 1000 lần thao tác ở dòng điện định mức (IEC 62271-100)
- Điện trở tiếp xúc: ≤ 50 μΩ (IEC 62271-1)
- Điện trở cách điện: ≥ 1000 MΩ tại 2500V DC (IEC 60270)
- Phóng điện cục bộ: ≤ 10 pC tại 1,2 Um/√3 (IEC 60270)
Thông số máy biến áp
Thông số máy biến điện áp (PT):
| Thông số | PT đo đếm | PT điều khiển |
|---|---|---|
| Điện áp sơ cấp | 10000/√3 V | 10000/√3 V |
| Điện áp thứ cấp | 100/√3 V | 100/3 V |
| Lớp chính xác | 0,5 | 3P |
| Phụ tải | 30 VA | 50 VA |
| Cấp cách điện | 12/42/75 kV | 12/42/75 kV |
Thông số máy biến dòng điện (CT):
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Dòng điện sơ cấp | 400/5, 630/5, 800/5, 1000/5, 1250/5 A |
| Dòng điện thứ cấp | 5 A |
| Độ chính xác đo đếm | 0,5S |
| Độ chính xác bảo vệ | 10P15 |
| Phụ tải | 15 VA (đo đếm), 30 VA (bảo vệ) |
| Cấp cách điện | 12/42/75 kV |
Tiêu chuẩn
Dòng ZWJ-12 tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia về thiết bị đóng cắt cao áp và máy biến dòng – áp, đảm bảo chấp nhận trên thị trường toàn cầu và phù hợp quy định pháp lý.
Tuân thủ thử nghiệm xuất xưởng
Thử nghiệm thường quy theo IEC 62271-1 (kiểm tra cực tính, tỷ số biến đổi, điện trở cách điện)
Thử nghiệm điện môi theo yêu cầu phối hợp cách điện (chịu điện áp xoay chiều và xung sét)
Thử nghiệm thao tác cơ khí (tối thiểu 100 chu kỳ)
Kiểm tra độ chính xác đo đếm theo IEC 62053-22
Kiểm tra trực quan và kích thước, bao gồm đánh dấu và chất lượng gia công
Thử nghiệm kiểu theo yêu cầu dự án (khả năng đóng/ngắt ngắn mạch, phát nóng)
Lắp đặt & Kích thước
Yêu cầu lắp đặt:
- Kiểm tra trước lắp đặt: Xác minh cực tính và độ chính xác của máy biến dòng – áp trước khi lắp. Thực hiện thử nghiệm điện trở cách điện.
- Đấu nối đầu cực: Đầu P1 là phía nguồn (vào), đầu P2 là phía tải (ra). Kiểm tra kết nối tiếp đất đúng.
- Độ tin cậy kết nối: Tất cả các đầu nối phải siết chặt và chắc chắn trước khi cấp điện. Đảm bảo khoảng cách phóng điện đủ cho lắp đặt ngoài trời.
- Lắp đặt: Thiết bị phải được cố định chắc chắn trên kết cấu đỡ bằng các lỗ bắt vít quy định. Đảm bảo lắp đặt cân bằng.
- Tiếp đất: Nối đầu cực tiếp đất vào hệ thống tiếp đất trạm theo quy định an toàn điện địa phương. Điện trở tiếp đất phải đáp ứng yêu cầu hệ thống.
Lưu ý an toàn:
- Mạch thứ cấp CT: Không được hở mạch thứ cấp CT khi sơ cấp đang mang điện. Ngắn mạch và nối đất mạch thứ cấp trước khi tháo đồng hồ hoặc rơ le.
- Mạch thứ cấp PT: Không để hở đầu cực thứ cấp PT khi sơ cấp đang mang điện. Duy trì cầu chì phù hợp trong mạch thứ cấp.
- Quy trình bảo trì: Cắt điện và xác nhận điện áp bằng 0 trước khi thực hiện bất kỳ công việc bảo trì nào. Tuân thủ quy trình khóa và gắn thẻ (lockout-tagout).
- Bảo trì định kỳ: Thường xuyên làm sạch bề mặt vỏ và kiểm tra độ kín khít. Xác minh hoạt động cơ khí của máy cắt và hệ thống điều khiển trả trước.
Thông tin đặt hàng
Khi đặt hàng, vui lòng ghi rõ cấp điện áp hệ thống (6 kV, 10 kV hoặc 15 kV), dòng điện sơ cấp định mức (400 A, 630 A, 800 A, 1000 A hoặc 1250 A), yêu cầu chịu đựng ngắn mạch, yêu cầu truyền thông (GSM, RS485, Ethernet hoặc LoRaWAN), điều kiện môi trường và các yêu cầu tùy chỉnh khác. Các cấu hình đặc biệt phải được xác nhận bằng thỏa thuận kỹ thuật trước khi sản xuất.