Tổng quan sản phẩm
JLSZY6-6, JLSZY6-10 là hộp đo đếm tổ hợp biến áp ba pha AC ngoài trời dành cho hệ thống phân phối điện trung thế. Sản phẩm tích hợp chức năng của biến dòng (CT) và biến áp (PT/VT) trong một cụm đúc bằng nhựa epoxy, cung cấp tín hiệu dòng và áp cho việc đo đếm điện năng cao áp.
Sản phẩm này phù hợp với mạng lưới phân phối điện xoay chiều ba pha 6kV và 10kV. Sản phẩm thường được sử dụng tại các điểm đo đếm ngoài trời, thiết bị đo đếm lắp trên cột, trạm biến áp dạng compact và hệ thống đo đếm phía người dùng điện áp cao. Sản phẩm hỗ trợ đo đếm điện năng tác dụng và phản kháng thông qua đầu ra thứ cấp tích hợp của CT và PT.
Hình ảnh sản phẩm


Vị trí ứng dụng
JLSZY6-6/10 được lắp đặt tại điểm đo đếm trung thế của đường dây phân phối 6kV hoặc 10kV. Các đầu cực sơ cấp được nối vào mạch trung thế ba pha, trong khi hộp đầu cực thứ cấp cung cấp tín hiệu điện áp và dòng điện cho các đồng hồ đo điện năng tác dụng, điện năng phản kháng và các thiết bị giám sát.
Các ứng dụng chính
- Mạng lưới phân phối ngoài trời 6kV và 10kV
- Hệ thống đo đếm điện áp cao thuộc cấp điện áp 7,2kV và 12kV
- Hộp đo đếm tổ hợp biến áp lắp trên cột
- Tủ đo đếm ngoài trời và trạm biến áp dạng compact
- Đo đếm điện năng tác dụng và phản kháng phục vụ thanh toán hóa đơn điện
- Đo đếm và giám sát tải cho khách hàng công nghiệp
- Các dự án yêu cầu tín hiệu CT và PT tích hợp trong một thiết bị ngoài trời
Case study ứng dụng
Kịch bản ứng dụng 1: Đo đếm điện ngoài trời cho đơn vị cung cấp điện
Các công ty điện lực triển khai hộp đo đếm tổ hợp biến áp tại các điểm phân phối 6kV và 10kV để phục vụ thanh toán hóa đơn. Thiết kế tích hợp CT và PT cung cấp đồng thời tín hiệu dòng và áp cho đồng hồ đo điện trong một thiết bị ngoài trời duy nhất. Vật liệu cách điện nhựa epoxy đúc đảm bảo vận hành tin cậy trong môi trường ngoài trời với sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm.
Kịch bản ứng dụng 2: Đo đếm phân phối cho khu công nghiệp
Các cơ sở công nghiệp có nguồn cấp điện đầu vào 6kV hoặc 10kV cần đo đếm điện năng chính xác để phân bổ chi phí và giám sát tải. Hộp đo đếm tổ hợp biến áp tích hợp chức năng CT và PT, giúp giảm độ phức tạp lắp đặt và yêu cầu về dây dẫn. Các tùy chọn kết cấu 190mm hoặc 280mm phù hợp với nhiều bố trí tủ và không gian lắp đặt khác nhau.
Phù hợp ứng dụng
Phù hợp cho
- Các điểm đo đếm ngoài trời 6kV và 10kV yêu cầu tín hiệu CT và PT tích hợp
- Hệ thống đo đếm thanh toán cho đơn vị cung cấp điện và khách hàng công nghiệp
- Các lắp đặt đo đếm trên cột ngoài trời
- Trạm biến áp compact và tủ đo đếm ngoài trời
- Các dự án yêu cầu phiên bản kích thước 190mm hoặc 280mm
- Đo đếm điện năng trung thế với dải dòng sơ cấp từ 5A đến 300A
- Các ứng dụng yêu cầu đầu ra dòng thứ cấp 5A hoặc 1A
Không khuyến nghị cho
- Các ứng dụng tủ đóng cắt compact chỉ lắp trong nhà, nơi ưu tiên sử dụng biến áp tổ hợp trong nhà
- Các ứng dụng dòng lớn trên 300A mà chưa có xác nhận kỹ thuật
- Các ứng dụng yêu cầu thân CT và PT riêng biệt thay vì hộp đo đếm tích hợp
- Các ứng dụng CT chỉ dùng cho bảo vệ, không yêu cầu độ chính xác đo đếm
- Các yêu cầu sử dụng biến áp tổ hợp kiểu ngâm dầu
Điều kiện lắp đặt
- Vị trí lắp đặt: Lắp trên cột ngoài trời, trong hộp đo đếm ngoài trời, trạm biến áp compact hoặc điểm đo đếm phía người dùng
- Nhiệt độ môi trường: -15°C đến +55°C
- Độ cao tối đa: ≤ 4500m (không cần giảm định mức)
- Tùy chọn kết cấu: Xác nhận phiên bản 190mm hoặc 280mm trước khi thiết kế tủ
- Nối đất: Kết nối đầu cực nối đất theo quy chuẩn điện địa phương và tiêu chuẩn đo đếm
- Bảo trì: Kiểm tra định kỳ các đầu cực sơ cấp, độ kín của hộp đầu cực thứ cấp, bề mặt nhựa epoxy và kết nối nối đất
Thông số kỹ thuật
JLSZY6-6/10 là hộp đo đếm tổ hợp biến áp đúc nhựa epoxy ngoài trời cho hệ thống 6kV và 10kV. Nhiệt độ vận hành từ -15°C đến +55°C, độ cao tới 4500m, tuân thủ tiêu chuẩn GB20840.4-2015. Có sẵn hai tùy chọn kết cấu 190mm và 280mm.
Dữ liệu biến áp (PT)
| Tỷ số điện áp định mức | Cấp chính xác | Công suất định mức | Cấp cách điện định mức (kV) |
|---|---|---|---|
| 6000/√3 / 100/√3 / 100/3V | 0,2 / 0,5 | 30VA | 7,2/32/60 |
| 10000/√3 / 100/√3 / 100/3V | 0,2 / 0,5 | 40VA | 12/40/75 |
| 11000/√3 / 110/√3 / 110/3V | 0,2 / 0,5 | 60VA | 12/40/75 |
Dữ liệu biến dòng (CT)
| Tỷ số dòng điện định mức | Cấp chính xác | Công suất định mức | Dòng nhiệt ngắn hạn (1s) | Dòng chịu đựng động |
|---|---|---|---|---|
| 5A đến 300A / 5A hoặc 1A | 0,2S | 15VA | 60 × In | 150 × In |
| 5A đến 300A / 5A hoặc 1A | 0,2 | 15VA | 60 × In | 150 × In |
| 5A đến 300A / 5A hoặc 1A | 0,5 | 20VA | 60 × In | 150 × In |
Lắp đặt & Kích thước
Tham khảo kích thước


Sơ đồ đấu dây
Hướng dẫn lắp đặt
- Xác nhận trình tự đầu cực AP1/AP2, BP1/BP2 và CP1/CP2 trước khi đưa vào vận hành
- Mạch thứ cấp CT tuyệt đối không được hở mạch trong quá trình vận hành
- Đầu cực thứ cấp PT cung cấp tín hiệu điện áp cho đồng hồ đo và thiết bị giám sát
- Đầu cực thứ cấp CT cung cấp tín hiệu dòng điện cho đồng hồ đo điện năng tác dụng và phản kháng
- Việc nối đất và đấu dây tủ đo phải tuân theo sơ đồ đấu dây được phê duyệt của dự án
Tuân thủ tiêu chuẩnTuân thủ tiêu chuẩn GB20840.4-2015 dành cho biến áp đo lường tổ hợp. Đối với các dự án quốc tế, cần căn chỉnh theo các tiêu chuẩn IEC áp dụng cho biến áp đo lường và quy định đo đếm của đơn vị cung cấp điện địa phương.Hướng dẫn lựa chọnLựa chọn theo điện áp hệ thống: Dùng JLSZY6-6 cho hệ thống 6kV (cấp điện áp 7,2kV) và JLSZY6-10 cho hệ thống 10kV (cấp điện áp 12kV).Lựa chọn theo kích thước kết cấu: Chọn phiên bản 190mm cho bố trí tủ đo đếm compact. Chọn phiên bản 280mm khi yêu cầu khoảng cách rộng hơn hoặc sắp xếp thân máy lớn hơn.Lựa chọn theo tỷ số dòng điện: Xác định dòng sơ cấp CT theo dòng tải thực tế. Hỗ trợ dòng sơ cấp từ 5A đến 300A, với dòng thứ cấp 5A hoặc 1A.Lựa chọn theo độ chính xác đo đếm: Dùng cấp chính xác CT 0,2S cho đo đếm điện năng độ chính xác cao. Dùng cấp 0,2 hoặc 0,5 tùy theo yêu cầu kỹ thuật đo đếm.Lựa chọn theo tỷ số điện áp: Chọn 6/√3 / 0,1/√3 / 0,1/3, 10/√3 / 0,1/√3 / 0,1/3 hoặc 11/√3 / 0,11/√3 / 0,11/3 tùy theo điện áp lưới và yêu cầu đầu vào của đồng hồ.Thông tin đặt hàngKhi đặt hàng, vui lòng cung cấp:
- Mã sản phẩm: JLSZY6-6 hoặc JLSZY6-10
- Phiên bản kết cấu: 190mm hoặc 280mm
- Điện áp hệ thống: 6kV hoặc 10kV
- Tỷ số PT: 6000/√3 / 100/√3 / 100/3V hoặc 10000/√3 / 100/√3 / 100/3V
- Dòng sơ cấp CT: 5A đến 300A
- Dòng thứ cấp CT: 5A hoặc 1A
- Cấp chính xác CT: 0,2S, 0,2 hoặc 0,5
- Cấp chính xác PT: 0,2 hoặc 0,5
- Số lượng
Câu hỏi thường gặp